Bột đá CaCO3 35 micron
Category:
Bột đá 35 micron
| ĐẶC TÍNH TIÊU BIỂU/TYPICAL SPECIFICATION | |||||||||
| Cỡ hạt tiêu biểu Top cut (By Mastersize Malvern 3000E Basic ) |
(D97) | (mm) | 35 ± 2 | ||||||
| Cỡ hạt trung bình Mean partical size (By Ms Malvern 3000E Basic) |
(D50) | (mm) | 8 ± 0.5 | ||||||
| Tỷ lệ nhỏ hơn 2 micron(By Ms Malvern 3000E Basic) Particales less than 2 micron |
(%) | 50 to 60 | |||||||
| Tỷ lệ sót sàng 325# Residue on 325#(Wet sieve) |
Max (%) | 0.05 | |||||||
| TÍNH CHẤT VẬT LÝ/TYPICAL PROPERTIES | |||||||||
| Độ trắng/Whiteness | Min (%) | 98 | |||||||
| (By Minota CR - 410 ) | (%) |
|
|||||||
| (%) |
|
||||||||
| Độ sáng/Brightness | Min (%) | 96 | |||||||
| Độ ẩm/Moisture content | Max (%) | 0.2 | |||||||
| Độ thấm dầu DOP/DOP Absorption | (%) | 35.5 | |||||||
| Độ thấm dầu Lanh/Linseed Oil Absorption | (%) | 28.5 | |||||||
| pH | (%) | 8.0 to 9.0 | |||||||
| Tỷ trọng/Specific Gravity | (%) | 2.7 | |||||||
| THÀNH PHẦN HOÁ HỌC/TYPICAL CHEMICAL ANALYSIS | |||||||||
| Calcium Carbonate | CaCO3 | Min (%) | 98.5 | ||||||
| Magnesium Oxide | MgO | Max (%) | 0.3 | ||||||
| Iron Oxide | Fe2O3 | Max (%) | 0.01 | ||||||
| Aluminum Oxide | Al2O3 | Max (%) | 0.03 | ||||||
| Silica | SiO2 | Max (%) | 0.03 | ||||||
| Titanium Dioxide | TiO2 | Max (%) | 0.002 | ||||||
| Acid Insoluble | AIR | Max (%) | 0.3 |
||||||
Liên hệ
Bột đá siêu mịn dùng cho sơn, nhưa
Xuất xứ: Yên Bái, Nghệ an
Đóng bao: 25kg/ Jumbo 1 tấn
Sản phẩm liên quan
Hỏi và Đáp
|
Tư vấn bán hàng miễn phí & tận tâm |
|
Giá tốt nhất & khuyến mại không ngừng. |
|
Sản phẩm đa dạng phong phú. |
|
Dịch Vụ Hoàn hảo, đáp ứng mọi nhu cầu |